仕入れ (しいれ) — stocking, purchasing

stocking
Tần suất #7776 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shiire

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • stocking
  • purchasing

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.