屈辱 (くつじょく) — humiliation, disgrace

くつじょく humiliation
Tần suất #8239 2 ký tự 漢語 kango noun

kutsujoku

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • humiliation
  • disgrace

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.