暴動 (ぼうどう) — riot, uprising, bạo động

ぼうどう riot
Tần suất #6553 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

boudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • riot
  • uprising
  • bạo động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.