(てい) — thuyền, small vessel

てい thuyền
Tần suất #6554 1 ký tự noun

tei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuyền
  • small vessel

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.