出動 (しゅつどう) — mobilization, sortie, xuất động

しゅつどう mobilization
Tần suất #6495 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shutsudou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mobilization
  • sortie
  • xuất động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.