(あて) — addressed to, destination

あて addressed to
Tần suất #5605 1 ký tự noun

ate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • addressed to
  • destination

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.