賭ける (かける) — chạy, to gallop

ける chạy
Tần suất #5606 3 ký tự ichidan verb · transitive

kakeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy
  • to gallop

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 賭 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.