水面 (すいめん) — water surface, thủy diện

すいめん water surface
Tần suất #5604 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

suimen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • water surface
  • thủy diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.