明かす (あかす) — to reveal, to disclose

かす to reveal
Tần suất #5680 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

akasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to reveal
  • to disclose

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.