(すぎ) — cedar, cryptomeria

すぎ cedar
Tần suất #5679 1 ký tự noun

sugi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cedar
  • cryptomeria

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.