⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
plant
plant
Kanji
(14)
はな
花
hoa
たけ
竹
tre
はやし
林
rừng
くさ
草
cỏ
こめ
米
gạo
ちゃ
茶
trà
むぎ
麦
lúa mì
じつ
実
thật
は
葉
lá
ね
根
rễ
しょく
植
trồng
か
果
quả
な
菜
rau
えだ
枝
cành
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send