くさ grass
U+8349 JLPT 3 Lớp 1 9 nét Tần suất #967 Heisig #224

Nghĩa

  • grass
  • plants
  • herbs

Từ vựng

くさ kusa Kun'yomi

そう sou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 草 sau nét thứ 1
    1
  2. 草 sau nét thứ 2
    2
  3. 草 sau nét thứ 3
    3
  4. 草 sau nét thứ 4
    4
  5. 草 sau nét thứ 5
    5
  6. 草 sau nét thứ 6
    6
  7. 草 sau nét thứ 7
    7
  8. 草 sau nét thứ 8
    8
  9. 草 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)