紙 — giấy, chỉ

かみ giấy
Lớp 2 10 nét
U+7D19 Tần suất #559 Heisig #1363

Nghĩa

  • giấy
  • chỉ

Từ vựng

かみ ・がみ kami Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Khối cấu tạo

Phono-semantic compound (形声). 糸 (thread/silk) gives the meaning — paper was originally made from silk fiber pulp. Paper.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.