明
bright
Tần suất #2381
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 characters
mei
Meanings
- bright
- clear
- light