忄 — tim (trái), tâm (thành phần tự tố)
忄
tim (trái), tâm
Thành phần
3 nét
U+5FC4
Vertical-heart form, three strokes. Left-side variant of 心 used as a hen radical, called りっしんべん (risshinben, 'standing-heart-side'). Component of 性 (nature), 情 (feeling), 快 (pleasant), 慣 (accustomed), 慎 (careful), 悩 (worry), 恒 (constancy), 憶 (recollection). Variant of Kangxi radical 61 (心).
Khối cấu tạo
こころ
忄
tim
#61
Được dùng trong (31)
せい
性
tính
なさけない
情
tình
しん
慎
thận trọng
かい
快
nhanh
なやみ
悩
lo
なれる
慣
quen
こう
恒
bền vững
おぼえる
憶
nhớ
こわい
怖
sợ
まん
慢
chậm chạp
さとる
悟
ngộ
くやむ
悔
hối hận
さん
惨
thảm họa
いそがしい
忙
bận
なつかしい
懐
tim
あやしい
怪
kỳ lạ
おしむ
惜
tiếc
とう
悼
thương tiếc
かん
憾
hối tiếc
えつ
悦
vui mừng
にくむ
憎
ghét
あわてる
慌
thua
いきどおる
憤
giận dữ
がい
慨
thở dài
うらむ
恨
hận
ゆ
愉
vui
ぐ
惧
sợ hãi
あこがれる
憧
dài
だ
惰
lười
りつ
慄
sợ hãi
けい
憬
hâm mộ