⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
animal
animal
Kanji
(15)
いぬ
犬
chó
むし
虫
côn trùng
かい
貝
sò
うま
馬
ngựa
はね
羽
lông
とり
鳥
chim
うし
牛
bò
さかな
魚
cá
ひつじ
羊
cừu
ぞう
象
tượng
しか
鹿
hươu
とら
虎
hổ
ねこ
猫
mèo
さる
猿
khỉ
にわとり
鶏
gà
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send