弟 — em trai, đệ

おとうと em trai
Lớp 2 7 nét family
U+5F1F Tần suất #1161 Heisig #1240

Nghĩa

  • em trai
  • đệ

Từ vựng

おとうと otouto Kun'yomi

たい ・だい tai On'yomi

・で te On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.