くろ black
U+9ED2 JLPT 4 Lớp 2 11 nét Tần suất #573 Heisig #174

Nghĩa

  • black

Từ vựng

くろ kuro Kun'yomi

こく koku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 黒 sau nét thứ 1
    1
  2. 黒 sau nét thứ 2
    2
  3. 黒 sau nét thứ 3
    3
  4. 黒 sau nét thứ 4
    4
  5. 黒 sau nét thứ 5
    5
  6. 黒 sau nét thứ 6
    6
  7. 黒 sau nét thứ 7
    7
  8. 黒 sau nét thứ 8
    8
  9. 黒 sau nét thứ 9
    9
  10. 黒 sau nét thứ 10
    10
  11. 黒 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)