しず quiet
U+9759 JLPT 3 Lớp 4 14 nét Tần suất #764 Heisig #1542

Nghĩa

  • quiet
  • still
  • calm

Từ vựng

しず shizu Kun'yomi

せい sei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 静 sau nét thứ 1
    1
  2. 静 sau nét thứ 2
    2
  3. 静 sau nét thứ 3
    3
  4. 静 sau nét thứ 4
    4
  5. 静 sau nét thứ 5
    5
  6. 静 sau nét thứ 6
    6
  7. 静 sau nét thứ 7
    7
  8. 静 sau nét thứ 8
    8
  9. 静 sau nét thứ 9
    9
  10. 静 sau nét thứ 10
    10
  11. 静 sau nét thứ 11
    11
  12. 静 sau nét thứ 12
    12
  13. 静 sau nét thứ 13
    13
  14. 静 sau nét thứ 14
    14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)