もん gate
U+9580 JLPT 2 Lớp 2 8 nét Tần suất #452 Heisig #1743 Bộ thủ #169

Nghĩa

  • gate
  • door

Thứ tự nét

  1. 門 sau nét thứ 1
    1
  2. 門 sau nét thứ 2
    2
  3. 門 sau nét thứ 3
    3
  4. 門 sau nét thứ 4
    4
  5. 門 sau nét thứ 5
    5
  6. 門 sau nét thứ 6
    6
  7. 門 sau nét thứ 7
    7
  8. 門 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)