かね
金
gold
U+91D1
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
Tần suất #53
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #269
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #167
Nghĩa
- gold
- money
- metal
Từ vựng
かね kane Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
きん kin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
金
融
kinyuu
finance
資
金
shikin
funds
料
金
ryoukin
fee
金
利
kinri
interest rate
金
額
kingaku
amount of money
税
金
zeikin
tax
賃
金
chingin
wages
借
金
shakkin
debt
年
金
nenkin
pension
現
金
genkin
cash
預
金
yokin
deposit
金
属
kinzoku
metal
基
金
kikin
fund
金
銭
kinsen
money
代
金
daikin
price
貯
金
chokin
savings
金
曜
日
kinyoubi
Friday
募
金
bokin
fundraising
金
糸
kinshi
gold thread
金
曜
kinyou
Friday
金
魚
kingyo
goldfish