かい shellfish
U+8C9D JLPT 2 Lớp 1 7 nét Tần suất #1787 Heisig #54 Bộ thủ #154

Nghĩa

  • shellfish
  • shell

Từ vựng

かい kai Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 貝 sau nét thứ 1
    1
  2. 貝 sau nét thứ 2
    2
  3. 貝 sau nét thứ 3
    3
  4. 貝 sau nét thứ 4
    4
  5. 貝 sau nét thứ 5
    5
  6. 貝 sau nét thứ 6
    6
  7. 貝 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)