request
U+8ACB JLPT 1 Lớp S 15 nét Tần suất #524 Heisig #1541

Nghĩa

  • request
  • demand
  • invite

Từ vựng

ko Kun'yomi

せい sei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 請 sau nét thứ 1
    1
  2. 請 sau nét thứ 2
    2
  3. 請 sau nét thứ 3
    3
  4. 請 sau nét thứ 4
    4
  5. 請 sau nét thứ 5
    5
  6. 請 sau nét thứ 6
    6
  7. 請 sau nét thứ 7
    7
  8. 請 sau nét thứ 8
    8
  9. 請 sau nét thứ 9
    9
  10. 請 sau nét thứ 10
    10
  11. 請 sau nét thứ 11
    11
  12. 請 sau nét thứ 12
    12
  13. 請 sau nét thứ 13
    13
  14. 請 sau nét thứ 14
    14
  15. 請 sau nét thứ 15
    15

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)