say
U+8A00 JLPT 4 Lớp 2 7 nét Tần suất #83 Heisig #335 Bộ thủ #149

Nghĩa

  • say
  • speech
  • word

Từ vựng

i Kun'yomi

こと koto Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 言 sau nét thứ 1
    1
  2. 言 sau nét thứ 2
    2
  3. 言 sau nét thứ 3
    3
  4. 言 sau nét thứ 4
    4
  5. 言 sau nét thứ 5
    5
  6. 言 sau nét thứ 6
    6
  7. 言 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)