わけ translation
U+8A33 JLPT 1 Lớp 6 11 nét Tần suất #1050 Heisig #1207

Nghĩa

  • translation
  • reason
  • meaning

Từ vựng

わけ wake Kun'yomi

やく yaku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 訳 sau nét thứ 1
    1
  2. 訳 sau nét thứ 2
    2
  3. 訳 sau nét thứ 3
    3
  4. 訳 sau nét thứ 4
    4
  5. 訳 sau nét thứ 5
    5
  6. 訳 sau nét thứ 6
    6
  7. 訳 sau nét thứ 7
    7
  8. 訳 sau nét thứ 8
    8
  9. 訳 sau nét thứ 9
    9
  10. 訳 sau nét thứ 10
    10
  11. 訳 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)