ほそ thin
U+7D30 JLPT 2 Lớp 2 11 nét Tần suất #537 Heisig #1365

Nghĩa

  • thin
  • slender
  • detailed
  • fine

Từ vựng

こま koma Kun'yomi

ほそ hoso Kun'yomi

さい sai On'yomi

Thứ tự nét

  1. 細 sau nét thứ 1
    1
  2. 細 sau nét thứ 2
    2
  3. 細 sau nét thứ 3
    3
  4. 細 sau nét thứ 4
    4
  5. 細 sau nét thứ 5
    5
  6. 細 sau nét thứ 6
    6
  7. 細 sau nét thứ 7
    7
  8. 細 sau nét thứ 8
    8
  9. 細 sau nét thứ 9
    9
  10. 細 sau nét thứ 10
    10
  11. 細 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)