department
U+79D1 JLPT 3 Lớp 2 9 nét Tần suất #531 Heisig #1182

Nghĩa

  • department
  • course
  • section
  • branch

Từ vựng

Thứ tự nét

  1. 科 sau nét thứ 1
    1
  2. 科 sau nét thứ 2
    2
  3. 科 sau nét thứ 3
    3
  4. 科 sau nét thứ 4
    4
  5. 科 sau nét thứ 5
    5
  6. 科 sau nét thứ 6
    6
  7. 科 sau nét thứ 7
    7
  8. 科 sau nét thứ 8
    8
  9. 科 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)