からだ
体
body
U+4F53
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 nét
Tần suất #88
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #957
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- body
- substance
- object
Từ vựng
からだ karada Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
たい tai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
全
体
zentai
whole
具
体
gutai
concrete
団
体
dantai
organization
体
験
taiken
experience
自
体
jitai
itself
身
体
shintai
body
体
制
taisei
system
一
体
ittai
what on earth
大
体
daitai
roughly
自
治
体
jichitai
local government
主
体
shutai
subject
本
体
hontai
main body
体
系
taikei
system
体
調
taichou
physical condition
体
重
taijuu
body weight
体
力
tairyoku
physical strength
肉
体
nikutai
physical body
体
質
taishitsu
constitution
媒
体
baitai
medium
解
体
kaitai
demolition
死
体
shitai
corpse
体
育
taiiku
physical education
実
体
jittai
substance
正
体
shoutai
true identity
地
方
自
治
体
chihoujichitai
local government
体
内
tainai
inside the body
字
体
jitai
font