からだ body
U+4F53 JLPT 4 Lớp 2 7 nét Tần suất #88 Heisig #957

Nghĩa

  • body
  • substance
  • object

Từ vựng

からだ karada Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 体 sau nét thứ 1
    1
  2. 体 sau nét thứ 2
    2
  3. 体 sau nét thứ 3
    3
  4. 体 sau nét thứ 4
    4
  5. 体 sau nét thứ 5
    5
  6. 体 sau nét thứ 6
    6
  7. 体 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)