やす rest
U+4F11 JLPT 5 Lớp 1 6 nét Tần suất #642 Heisig #965

Nghĩa

  • rest
  • day off
  • retire

Từ vựng

やす yasu Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 休 sau nét thứ 1
    1
  2. 休 sau nét thứ 2
    2
  3. 休 sau nét thứ 3
    3
  4. 休 sau nét thứ 4
    4
  5. 休 sau nét thứ 5
    5
  6. 休 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)