— hẹp, trách (thành phần tự tố)

hẹp, trách
Thành phần 10 nét U+7A84

Cave (穴) plus 乍 — a tight space. Phonetic component of 搾.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.