— bỗng nhiên, sạ (thành phần tự tố)

bỗng nhiên, sạ
Thành phần 5 nét U+4E4D

Phonetic component in 作, 昨, 詐, 酢. Originally a cutting/chopping motion.

Khối cấu tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.