頭上 (ずじょう) — overhead, above one's head, đầu thượng

じょう overhead
Tần suất #9847 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • overhead
  • above one's head
  • đầu thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.