増資 (ぞうし) — capital increase, tăng tư

ぞう capital increase
Tần suất #8712 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zoushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • capital increase
  • tăng tư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.