憎悪 (ぞうお) — hatred, abhorrence, tăng ác

ぞう hatred
Tần suất #8773 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

zouo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hatred
  • abhorrence
  • tăng ác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.