伝導 (でんどう) — conduction, transmission, đi đạo

でんどう conduction
Tần suất #8772 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

dendou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • conduction
  • transmission
  • đi đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.