続行 (ぞっこう) — continuation, carrying on, tục hành

ぞっこう continuation
Tần suất #8101 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

zokkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • continuation
  • carrying on
  • tục hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.