税理士 (ぜいりし) — tax accountant, certified tax advisor

ぜい tax accountant
Tần suất #5517 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

zeirishi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tax accountant
  • certified tax advisor

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.