挫折 (ざせつ) — setback, frustration, phá chiết

せつ setback
Tần suất #5481 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zasetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • setback
  • frustration
  • phá chiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.