(ざん) — remaining, leftover

ざん remaining
Tần suất #5886 Lớp 4 1 ký tự noun

zan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • remaining
  • leftover

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.