在来 (ざいらい) — conventional, traditional, tại lai

ざいらい conventional
Tần suất #9374 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zairai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • conventional
  • traditional
  • tại lai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.