幽霊 (ゆうれい) — ghost, phantom, tối hồn

ゆうれい ghost
Tần suất #6115 2 ký tự 漢語 kango noun

yuurei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghost
  • phantom
  • tối hồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.