有給 (ゆうきゅう) — paid leave, paid vacation, hữu cấp

ゆうきゅう paid leave
Tần suất #8958 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

yuukyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • paid leave
  • paid vacation
  • hữu cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.