友情 (ゆうじょう) — tình bạn, fellowship, hữu tình

ゆうじょう tình bạn
Tần suất #5132 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

yuujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình bạn
  • fellowship
  • hữu tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.