夢見る (ゆめみる) — giấc mơ, to dream of

ゆめ giấc mơ
Tần suất #5927 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

yumemiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấc mơ
  • to dream of

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.