悪夢 (あくむ) — nightmare, xấu giấc mơ, ác mộng

あく nightmare
Tần suất #6788 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

akumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nightmare
  • xấu giấc mơ
  • ác mộng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.