容姿 (ようし) — appearance, looks

よう姿 appearance
Tần suất #9061 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

youshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • appearance
  • looks

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.