横須賀 (よこすか) — Yokosuka, hoành tu hạ
横須賀
Yokosuka
Tần suất #8612
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
yokosuka
Nghĩa
- Yokosuka
- hoành tu hạ