予知 (よち) — prediction, premonition, dự tri

prediction
Tần suất #8065 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yochi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prediction
  • premonition
  • dự tri

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.