やり直す (やりなおす) — to redo, to do over

やりなお to redo
Tần suất #8044 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-su) · transitive

yarinaosu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to redo
  • to do over

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.