薬剤師 (やくざいし) — pharmacist, dược tễ sư

やくざい pharmacist
Tần suất #7445 3 ký tự 漢語 kango noun

yakuzaishi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pharmacist
  • dược tễ sư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.